Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shào

稍 là gì?

[shào] có nghĩa là xem 稍息[shao4 xi1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稍 trong tiếng Việt

xem 稍息[shao4 xi1]

Cách đọc và ghi nhớ 稍

được đọc là shào, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 稍息[shao4 xi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan