勺 sháo 勺 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勺 trong tiếng Việt cái thìa; cái muôi; LT: 把[ba3]; viết tắt của 公勺[gong1 shao2], xentilit (đơn vị thể tích) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan