Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筲箍

shāo gū

筲箍 là gì?

筲箍 [shāo gū] có nghĩa là làm đai cho giỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筲箍 trong tiếng Việt

làm đai cho giỏ

Cách đọc và ghi nhớ 筲箍

筲箍 được đọc là shāo gū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm đai cho giỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan