Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
驶流
shǐ liú

chảy xiết; dòng nước xiết

Cụm từ
十六国
Shí liù guó

Thập Lục Quốc của năm dân tộc không phải Hán (cai trị phần lớn Trung Quốc 304-439); cũng viết 五胡十六國|五胡十六国

Cụm từ
十六国春秋
Shí liù guó Chūn qiū

lịch sử Thập Lục Quốc 304-439 của Thôi Hồng 崔鴻|崔鸿, viết vào cuối thời Ngụy của các triều đại phương Bắc 北魏, gồm 100 quyển

Cụm từ
十六进制
shí liù jìn zhì

hệ thập lục phân

Cụm từ
石榴石
shí liu shí

ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)

Cụm từ
石榴树
shí liu shù

cây lựu

Cụm từ
十六烷值
shí liù wán zhí

chỉ số xêtan (chất lượng nhiên liệu diesel nhẹ, đo bằng độ trễ đánh lửa)

Cụm từ
十六位元
shí liù wèi yuán

16-bit (tin học)

Cụm từ
石榴子
shí liu zǐ

hạt lựu; múi lựu

Cụm từ
十六字诀
shí liù zì jué

khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敵進我退,敵駐我擾,敵疲我打,敵退我追|敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追[di2 jin4 wo3 tui4 , di2 zhu4 wo3 rao3 , di2 pi2 wo3…

Cụm từ
势利小人
shì li xiǎo rén

kẻ coi thường người khác vì địa vị

Cụm từ
势利眼
shì lì yǎn

tư lợi

Cụm từ
十里洋场
shí lǐ yáng chǎng

Thượng Hải ngày xưa, với các khu định cư nước ngoài; (nghĩa bóng) một thành phố nhộn nhịp, quốc tế

Cụm từ
实利主义
shí lì zhǔ yì

chủ nghĩa vị lợi

Cụm từ
实力主义
shí lì zhǔ yì

chủ nghĩa thực lực

Cụm từ
石龙
Shí lóng

quận Shilong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
石龙区
Shí lóng qū

quận Shilong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
石龙子
shí lóng zi

thằn lằn bóng đuôi dài; thằn lằn

Cụm từ
石楼
Shí lóu

huyện Thạch Lâu, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
石楼县
Shí lóu xiàn

huyện Thạch Lâu ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
世禄
shì lù

bổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cải

Cụm từ
尸禄
shī lù

ngồi không ăn bám

Cụm từ
食禄
shí lù

nhận lương chính phủ; làm việc công vụ; lương của quan chức

Cụm từ
湿渌渌
shī lù lù

biến thể của 濕漉漉|湿漉漉[shi1 lu4 lu4]

Cụm từ
湿漉漉
shī lù lù

ẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng

Cụm từ
失落
shī luò

mất (cái gì đó); đánh rơi; cảm giác mất mát; nản lòng; thất vọng; mất mát

Cụm từ
尸罗
shī luó

giới luật (Phật giáo)

Cụm từ
莳萝
shí luó

thì là (thảo mộc, Anethum graveolens)

Cụm từ
施罗德
Shī luó dé

Schröder (tên); Gerhard Schröder (1944-), chính trị gia SPD Đức, Thủ tướng 1998-2005

Cụm từ
莳萝籽
shí luó zǐ

hạt thì là

Cụm từ