Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俗事

sú shì

俗事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俗事 trong tiếng Việt

công việc hằng ngày; sự vụ thông thường

Tra từ liên quan