Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塑身

sù shēn

塑身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塑身 trong tiếng Việt

điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)

Tra từ liên quan