Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宿舍

sù shè

宿舍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宿舍 trong tiếng Việt

ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở; nhà trọ; LT:間|间[jian1]

Tra từ liên quan