素未谋面素未謀面 sù wèi móu miàn 素未谋面 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 素未谋面 trong tiếng Việt (thành ngữ) chưa từng gặp; quá xa lạ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan