Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酥松酥鬆

sū sōng

酥松 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酥松 trong tiếng Việt

lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.); xốp (bánh ngọt, v.v.)

Tra từ liên quan