Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宿昔

sù xī

宿昔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宿昔 trong tiếng Việt

trước đây; trong quá khứ

Tra từ liên quan