Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肃慎肅慎

Sù shèn

肃慎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肃慎 trong tiếng Việt

nhóm dân tộc cổ ở biên giới đông bắc Trung Quốc

Tra từ liên quan