Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俗套

sú tào

俗套 là gì?

俗套 [sú tào] có nghĩa là mô tuýp quen thuộc; sáo rỗng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俗套 trong tiếng Việt

  1. mô tuýp quen thuộc
  2. sáo rỗng

Cách đọc và ghi nhớ 俗套

俗套 được đọc là sú tào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô tuýp quen thuộc; sáo rỗng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan