簌簌
簌簌 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 簌簌 trong tiếng Việt
âm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh); chảy xuống (nước mắt); cây cối mọc um tùm
âm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh); chảy xuống (nước mắt); cây cối mọc um tùm