簌簌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
簌簌
âm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh); chảy xuống (nước mắt); cây cối mọc um tùm
Giản thể簌簌
Phồn thể簌簌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng