酥松油脂酥鬆油脂 sū sōng yóu zhī 酥松油脂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酥松油脂 trong tiếng Việt chất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan