Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酥松油脂酥鬆油脂

sū sōng yóu zhī

酥松油脂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酥松油脂 trong tiếng Việt

chất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh)

Tra từ liên quan