Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宿舍楼宿舍樓

sù shè lóu

宿舍楼 là gì?

宿舍楼 [sù shè lóu] có nghĩa là tòa nhà ký túc; LT:幢[zhuang4],座[zuo4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宿舍楼 trong tiếng Việt

  1. tòa nhà ký túc
  2. LT:幢[zhuang4],座[zuo4]

Cách đọc và ghi nhớ 宿舍楼

宿舍楼 được đọc là sù shè lóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tòa nhà ký túc; LT:幢[zhuang4],座[zuo4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan