Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夙嫌

sù xián

夙嫌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夙嫌 trong tiếng Việt

mối hận cũ; sự oán giận lâu đời

Tra từ liên quan