Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
速手排

sù shǒu pái

速手排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 速手排 trong tiếng Việt

cần số (trong ô tô)

Tra từ liên quan