Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溯溪

sù xī

溯溪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溯溪 trong tiếng Việt

truy tìm theo dòng sông; leo suối núi (hoạt động giải trí)

Tra từ liên quan