Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苏台德地区蘇台德地區

Sū tái dé Dì qū

苏台德地区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苏台德地区 trong tiếng Việt

Sudetenland

Tra từ liên quan