Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

苏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苏 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 蘇|苏[su1]
  2. hồi sinh
Tra từ liên quan