算出 là gì?
算出 [suàn chū] có nghĩa là tính ra.
Nghĩa của từ 算出 trong tiếng Việt
tính ra
Cách đọc và ghi nhớ 算出
算出 được đọc là suàn chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
算出 [suàn chū] có nghĩa là tính ra.
tính ra
算出 được đọc là suàn chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .