Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suān

痠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痠 trong tiếng Việt

biến thể của 酸[suan1]; đau nhức; mỏi

Tra từ liên quan