酸楚 là gì?
酸楚 [suān chǔ] có nghĩa là não nề; cô đơn; oán thán.
Nghĩa của từ 酸楚 trong tiếng Việt
- não nề
- cô đơn
- oán thán
Cách đọc và ghi nhớ 酸楚
酸楚 được đọc là suān chǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “não nề; cô đơn; oán thán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .