Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酸楚

suān chǔ

酸楚 là gì?

酸楚 [suān chǔ] có nghĩa là não nề; cô đơn; oán thán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酸楚 trong tiếng Việt

  1. não nề
  2. cô đơn
  3. oán thán

Cách đọc và ghi nhớ 酸楚

酸楚 được đọc là suān chǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “não nề; cô đơn; oán thán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan