Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

酥 là gì?

[sū] có nghĩa là bánh ngàn lớp; giòn; ỉu; mềm; mượt.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酥 trong tiếng Việt

  1. bánh ngàn lớp
  2. giòn
  3. ỉu
  4. mềm
  5. mượt

Cách đọc và ghi nhớ 酥

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh ngàn lớp; giòn; ỉu; mềm; mượt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan