酸
chua; chua xót; đau lòng; đau buồn; đau; sưng đau; qua loa; không thực tế; châm chọc; một loại axit
chua; chua xót; đau lòng; đau buồn; đau; sưng đau; qua loa; không thực tế; châm chọc; một loại axit
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xích; dây kim loại
›酥sūbánh ngàn lớp; giòn; ỉu; mềm; mượt
›酾shī(văn học) lọc (rượu); rót (rượu hoặc trà); nạo vét; cũng đọc là [shai1]; cách phát âm ở Đài Loan [si1]
›釈shìbiến thể tiếng Nhật của 釋|释
›鄯shàntên một quận ở Tân Cương
›鄋Sōuxem 鄋瞞|鄋瞒[Sou1 man2]
›邃suìsâu; xa xăm; huyền bí
›钐shàncắt bằng liềm; lưỡi liềm lớn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.