酸
酸 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 酸 trong tiếng Việt
chua; chua xót; đau lòng; đau buồn; đau; sưng đau; qua loa; không thực tế; châm chọc; một loại axit
chua; chua xót; đau lòng; đau buồn; đau; sưng đau; qua loa; không thực tế; châm chọc; một loại axit