Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酸浆酸漿

suān jiāng

酸浆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酸浆 trong tiếng Việt

cây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi); tầm bóp; thù lù; chua me đất bò (Oxalis corniculata)

Tra từ liên quan