Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

肃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肃 trong tiếng Việt

tôn kính; nghiêm trang; loại bỏ; dọn dẹp

Tra từ liên quan