Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

苏 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苏 trong tiếng Việt

cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phục; dùng như phiên âm trong chuyển tự

Tra từ liên quan