Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酸菜

suān cài

酸菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酸菜 trong tiếng Việt

rau muối, đặc biệt là cải thảo

Tra từ liên quan