算话 là gì?
算话 [suàn huà] có nghĩa là (lời nói của ai đó) tính; có thể tin tưởng.
Nghĩa của từ 算话 trong tiếng Việt
- (lời nói của ai đó) tính
- có thể tin tưởng
Cách đọc và ghi nhớ 算话
算话 được đọc là suàn huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(lời nói của ai đó) tính; có thể tin tưởng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .