Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酸根

suān gēn

酸根 là gì?

酸根 [suān gēn] có nghĩa là ion âm; gốc axit.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酸根 trong tiếng Việt

  1. ion âm
  2. gốc axit

Cách đọc và ghi nhớ 酸根

酸根 được đọc là suān gēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ion âm; gốc axit”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan