Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suǎn

匴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匴 trong tiếng Việt

dụng cụ tre dùng để đãi gạo thời cổ đại; vật đựng bằng tre cho mũ dùng trong lễ đội mũ 冠禮|冠礼[guan4 li3] thời cổ đại

Tra từ liên quan