Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

稣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稣 trong tiếng Việt

biến thể cổ của 蘇|苏[su1]; hồi sinh

Tra từ liên quan