Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
狍子
páo zi

hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)

Cụm từ
袍子
páo zi

áo dài kiểu Trung Quốc

Cụm từ
跑走
pǎo zǒu

trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy

Cụm từ
啪啪啪
pā pā pā

(tiếng lóng) quan hệ tình dục; phịt phịt

Tiếng lóng xã hội
趴趴走
pā pā zǒu

(Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])

Cụm từ
帕皮提
Pà pí tí

Papeete, thủ đô của Polynésie thuộc Pháp

Cụm từ
爬墙
pá qiáng

trèo tường; (nghĩa bóng) không chung thủy

Cụm từ
扒窃
pá qiè

trộm; cướp giật; móc túi

Cụm từ
帕萨特
Pà sà tè

Passat (xe ô tô)

Cụm từ
爬山
pá shān

leo núi; đi bộ đường dài; môn leo núi

Cụm từ
爬上
pá shàng

leo lên

Cụm từ
爬山虎
pá shān hǔ

cây thường xuân Boston hoặc cây nho Nhật Bản (Parthenocissus tricuspidata)

Cụm từ
爬山涉水
pá shān shè shuǐ

leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn

Thành ngữ
怕生
pà shēng

sợ người lạ; sợ người lạ (trẻ nhỏ)

Cụm từ
爬升
pá shēng

tăng lên; thăng lên; leo lên (máy bay,...); đi lên (số liệu bán hàng,...); được thăng tiến

Cụm từ
怕事
pà shì

nhút nhát; sợ dính líu; sợ gặp rắc rối

Cụm từ
扒手
pá shǒu

kẻ móc túi

Cụm từ
爬梳
pá shū

nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ

Cụm từ
帕斯
Pà sī

Perth, thủ đô của Tây Úc

Cụm từ
派司
pā si

(từ mượn); vé thông hành (để được vào); bỏ lượt (trong trò chơi bài bridge, v.v.); vượt qua; đỗ (kỳ thi, v.v.)

Cụm từ
怕死鬼
pà sǐ guǐ

sợ chết (thuật ngữ khinh miệt)

Cụm từ
帕斯卡
Pà sī kǎ

Pascal (tên); Blaise Pascal (1623-1662), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
帕斯卡尔
Pà sī kǎ ěr

Pascal (tên)

Cụm từ
帕斯卡六边形
pà sī kǎ liù biān xíng

Lục giác Pascal

Cụm từ
帕斯卡三角形
pà sī kǎ sān jiǎo xíng

Tam giác Pascal (toán học)

Cụm từ
帕台农
Pà tái nóng

Parthenon (Đền trên Acropolis, Athens)

Cụm từ
帕台农神庙
Pà tái nóng Shén miào

Đền Parthenon trên Acropolis, Athens

Cụm từ
帕塔亚
Pà tǎ yà

Thành phố Pattaya hoặc Phatthaya ở tỉnh Chon Buri, miền đông Thái Lan

Cụm từ
帕特里克
Pà tè lǐ kè

Patrick (tên)

Cụm từ
帕特里夏
Pà tè lǐ xià

Patricia

Cụm từ