Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漂流瓶

piāo liú píng

漂流瓶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漂流瓶 trong tiếng Việt

tin nhắn trong chai

Tra từ liên quan