漂零 piāo líng 漂零 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漂零 trong tiếng Việt biến thể của 飄零|飘零[piao1 ling2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan