Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漂洗

piǎo xǐ

漂洗 là gì?

漂洗 [piǎo xǐ] có nghĩa là xả quần áo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漂洗 trong tiếng Việt

xả quần áo

Cách đọc và ghi nhớ 漂洗

漂洗 được đọc là piǎo xǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xả quần áo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan