Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缥渺縹渺

piāo miǎo

缥渺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缥渺 trong tiếng Việt

biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]

Tra từ liên quan