飘缈飄緲 piāo miǎo 飘缈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飘缈 trong tiếng Việt biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan