飘落飄落 piāo luò 飘落 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飘落 trong tiếng Việt rơi xuốngtừ từ rơi (bông tuyết, lá, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan