Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘落飄落

piāo luò

飘落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘落 trong tiếng Việt

  1. rơi xuống
  2. từ từ rơi (bông tuyết, lá, v.v.)
Tra từ liên quan