Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘扬飄揚

piāo yáng

飘扬 là gì?

飘扬 [piāo yáng] có nghĩa là vẫy; phấp phới; bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘扬 trong tiếng Việt

  1. vẫy
  2. phấp phới
  3. bay

Cách đọc và ghi nhớ 飘扬

飘扬 được đọc là piāo yáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẫy; phấp phới; bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan