飘摇飄搖 piāo yáo 飘摇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飘摇 trong tiếng Việt trôi trong gió; lung lay; lảo đảo; không ổn định 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan