Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
票友

piào yǒu

票友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 票友 trong tiếng Việt

diễn viên nghiệp dư (ví dụ: trong kinh kịch)

Tra từ liên quan