Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘散飄散

piāo sàn

飘散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘散 trong tiếng Việt

thoảng qua (trong không khí); trôi dạt

Tra từ liên quan