Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漂雷

piāo léi

漂雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漂雷 trong tiếng Việt

thủy lôi nổi

Tra từ liên quan