Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
票证票證

piào zhèng

票证 là gì?

票证 [piào zhèng] có nghĩa là vé; thẻ thông hành (vd: để vào tòa nhà).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 票证 trong tiếng Việt

  1. thẻ thông hành (vd: để vào tòa nhà)

Cách đọc và ghi nhớ 票证

票证 được đọc là piào zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vé; thẻ thông hành (vd: để vào tòa nhà)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan