漂亮
xinh đẹp; đẹp
xinh đẹp; đẹp
漂亮 thường mang nghĩa “xinh đẹp; đẹp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 漂亮, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lung lay; loạng choạng; không ổn định
›漂染piǎo rǎntẩy và nhuộm
›漂泊piāo bó(thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu; (nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thang
›漂洋piāo yángvượt đại dương
›漂洗piǎo xǐxả quần áo
›漂流piāo liútrôi theo dòng; chèo dạt; thả trôi
›漂流瓶piāo liú píngtin nhắn trong chai
›漂流者piāo liú zhěngười chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.