Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘舞飄舞

piāo wǔ

飘舞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘舞 trong tiếng Việt

  1. bay lên
  2. nhảy múa trong không trung (bông tuyết, cánh hoa, v.v.)
Tra từ liên quan