Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
票源

piào yuán

票源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 票源 trong tiếng Việt

(Đài Loan) cơ sở cử tri

Tra từ liên quan