飘飘然飄飄然 piāo piāo rán 飘飘然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飘飘然 trong tiếng Việt phấn khíchcảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu)tự mãn và kiêu ngạotự mãn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan