Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘飘然飄飄然

piāo piāo rán

飘飘然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘飘然 trong tiếng Việt

  1. phấn khích
  2. cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu)
  3. tự mãn và kiêu ngạo
  4. tự mãn
Tra từ liên quan